Herhangi bir kelime yazın!

"go into a huddle" in Vietnamese

tụ lại bàn bạc riêng

Definition

Tụ lại thành nhóm nhỏ để bàn bạc riêng tư hoặc bí mật, thường nhằm đưa ra quyết định nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, phổ biến trong thể thao, kinh doanh. Thể hiện ý riêng tư, thầm kín hoặc bí mật.

Examples

The players go into a huddle before every game.

Các cầu thủ **tụ lại bàn bạc riêng** trước mỗi trận đấu.

The teachers went into a huddle to decide what to do.

Các giáo viên **tụ lại bàn bạc riêng** để quyết định nên làm gì.

Whenever there's a problem, the managers go into a huddle.

Mỗi khi có vấn đề, các quản lý lại **tụ lại bàn bạc riêng**.

The team suddenly went into a huddle when they heard the news.

Đội đột nhiên **tụ lại bàn bạc riêng** khi nghe tin tức đó.

"Let's go into a huddle and figure this out," the boss said.

"Mọi người, **tụ lại bàn bạc riêng** để giải quyết chuyện này nhé," sếp nói.

After the meeting, a few people went into a huddle by the door.

Sau cuộc họp, một vài người **tụ lại bàn bạc riêng** ở cửa ra vào.