Herhangi bir kelime yazın!

"go hungry" in Vietnamese

chịu đóikhông có gì ăn

Definition

Không có đủ thức ăn để ăn, thường là do thiếu tiền hoặc nguồn lực.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Chịu đói’ mang sắc thái nghiêm trọng, dùng khi ai đó buộc phải nhịn đói do thiếu thốn, không dùng cho ăn kiêng hay cảm giác đói nhẹ.

Examples

Many children around the world go hungry every day.

Nhiều trẻ em trên thế giới **chịu đói** mỗi ngày.

No one should ever have to go hungry.

Không ai nên phải **chịu đói**.

If you spend all your money, you might go hungry before payday.

Nếu bạn tiêu hết tiền, bạn có thể phải **chịu đói** trước ngày lĩnh lương.

"We can't let our neighbors go hungry—let's bring them some food," she said.

"Chúng ta không thể để hàng xóm **chịu đói**—hãy mang ít đồ ăn cho họ đi," cô ấy nói.

During the hard times, many families had to go hungry just to keep a roof over their heads.

Trong những thời kỳ khó khăn, nhiều gia đình đã phải **chịu đói** chỉ để có chỗ ở.

Thanks to the food drive, nobody will have to go hungry this holiday season.

Nhờ chiến dịch quyên góp thực phẩm, không ai sẽ phải **chịu đói** trong mùa lễ này.