Herhangi bir kelime yazın!

"go from strength to strength" in Vietnamese

ngày càng phát triểnngày càng thành công

Definition

Tiếp tục phát triển và thành công hơn theo thời gian, thường nói về người, doanh nghiệp hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để nói về sự thành công bền vững, không dùng cho thành công bất ngờ hoặc ngắn hạn. Phổ biến trong các câu như 'đã ngày càng phát triển'.

Examples

The school's English program has gone from strength to strength in recent years.

Chương trình tiếng Anh của trường trong những năm gần đây **ngày càng phát triển**.

After the new manager arrived, the team went from strength to strength.

Sau khi quản lý mới đến, đội đã **ngày càng thành công hơn**.

Her business has gone from strength to strength since it opened.

Doanh nghiệp của cô ấy từ khi mở đã **ngày càng thành công**.

The café started out small, but it's gone from strength to strength and now it's always full.

Quán cà phê ban đầu nhỏ, nhưng đã **ngày càng phát triển** và bây giờ lúc nào cũng đông khách.

Ever since the website launched, it has gone from strength to strength with more users every month.

Kể từ khi website ra mắt, nó đã **ngày càng phát triển** và có thêm nhiều người dùng hàng tháng.

Our friendship has gone from strength to strength over the years—we support each other no matter what.

Tình bạn của chúng tôi **ngày càng bền chặt** qua năm tháng — chúng tôi luôn hỗ trợ nhau trong mọi hoàn cảnh.