"go free" in Vietnamese
Definition
Được thả ra khỏi tù, khỏi nơi giam giữ hoặc khỏi một tình huống khó khăn; được phép rời đi như một người tự do.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong pháp lý, báo chí khi nói ai đó được trả tự do. Cũng dùng bóng cho việc hết nợ hay nghĩa vụ.
Examples
The judge decided he should go free after the trial.
Thẩm phán quyết định anh ta nên được **tự do** sau phiên tòa.
All the birds in the cage will go free tomorrow.
Tất cả các con chim trong lồng sẽ **được thả** vào ngày mai.
After paying his debt, he could finally go free.
Sau khi trả xong nợ, anh ấy cuối cùng cũng **được tự do**.
Some people think he shouldn't go free after what he did.
Một số người nghĩ anh ta không nên **được tự do** sau những gì đã làm.
Years later, the innocent man was allowed to go free.
Nhiều năm sau, người vô tội ấy đã được **thả**.
If they drop the charges, he might go free by next week.
Nếu họ rút lại cáo buộc, anh ấy có thể **được tự do** vào tuần tới.