Herhangi bir kelime yazın!

"go forward" in Vietnamese

tiến về phía trướctiếp tục tiến lên

Definition

Di chuyển lên phía trước về mặt thể chất, hoặc tiếp tục một hành động hoặc kế hoạch, nhất là sau khi gặp khó khăn hoặc tạm dừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bài phát biểu, kinh doanh hoặc khi động viên; mang tính khích lệ, không dùng khi chỉ đường chính xác.

Examples

Please go forward to the next slide.

Vui lòng **chuyển sang** trang chiếu tiếp theo.

We must go forward with the plan.

Chúng ta phải **tiếp tục** với kế hoạch này.

If lost, just go forward until you find the road.

Nếu bị lạc, chỉ cần **đi tiếp** cho đến khi thấy đường.

Despite the setback, the team decided to go forward with the project.

Mặc dù có trở ngại, nhóm vẫn quyết định **tiếp tục** dự án.

"Let's go forward and make this year better than the last!"

"Hãy cùng **tiến lên** để năm nay tốt hơn năm trước!"

If you're ready, we can go forward whenever you want.

Nếu bạn sẵn sàng, chúng ta có thể **tiếp tục** bất cứ lúc nào.