"go forth and multiply" in Vietnamese
Definition
Một thành ngữ cổ xuất phát từ Kinh Thánh, có nghĩa là khuyến khích sinh nở và gia tăng dân số. Đôi khi dùng để đùa hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu dùng nghiêm túc nghe rất cổ và trang trọng, mang màu sắc Kinh Thánh. Ngày nay thường dùng đùa vui, mỉa mai hoặc để kết thúc cuộc trò chuyện. Thường liên quan đến việc sinh con.
Examples
God told them to go forth and multiply.
Chúa bảo họ '**hãy đi và sinh sôi nảy nở**'.
The command to go forth and multiply means to have children.
Lệnh '**hãy đi và sinh sôi nảy nở**' nghĩa là sinh con.
The teacher laughed and told the class to go forth and multiply.
Thầy giáo cười và bảo lớp '**hãy đi và sinh sôi nảy nở**'.
"Class is over," he said. "Go forth and multiply!"
"Học xong rồi," thầy nói. "**Hãy đi và sinh sôi nảy nở**!"
After the meeting, the boss joked, "Alright, team, go forth and multiply!"
Sau cuộc họp, sếp đùa: "Rồi, team, **hãy đi và sinh sôi nảy nở**!"
If you have nothing more to say, then go forth and multiply.
Nếu bạn không còn gì để nói nữa thì **hãy đi và sinh sôi nảy nở** đi.