Herhangi bir kelime yazın!

"go for the throat" in Vietnamese

tấn công dữ dộiđánh thẳng vào điểm yếu

Definition

Tấn công ai đó hoặc điều gì đó một cách trực diện và quyết liệt, nhằm đánh bại hoặc gây tổn hại hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các tình huống tranh luận, kinh doanh hoặc cạnh tranh. Thường mang nghĩa chiến lược mạnh mẽ chứ không phải bạo lực thể chất.

Examples

In the debate, he decided to go for the throat and attack his opponent's weakest point.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy quyết định **tấn công dữ dội** và đánh vào điểm yếu nhất của đối thủ.

When you play chess with her, she always goes for the throat right from the start.

Khi chơi cờ với cô ấy, ngay từ đầu cô ấy luôn **tấn công dữ dội**.

If you want to win this contract, you need to go for the throat.

Nếu bạn muốn thắng hợp đồng này, bạn cần phải **tấn công dữ dội**.

When Sarah felt attacked in the meeting, she didn't hold back—she went for the throat with her response.

Khi Sarah cảm thấy bị tấn công trong cuộc họp, cô ấy không kìm chế—cô ấy đã **đáp trả dữ dội**.

Their lawyers are known to go for the throat during negotiations, so be prepared.

Luật sư của họ nổi tiếng là luôn **tấn công dữ dội** trong các cuộc đàm phán, nên hãy chuẩn bị sẵn sàng.

When the team was down by ten points, the coach told them to go for the throat in the second half.

Khi đội bị dẫn trước 10 điểm, huấn luyện viên bảo họ phải **tấn công dữ dội** trong hiệp hai.