Herhangi bir kelime yazın!

"go fly a kite" in Vietnamese

đi chỗ khác chơi đibiến đi

Definition

Đây là cách nói hài hước hoặc hơi thô lỗ để bảo ai đó đi chỗ khác hoặc ngừng làm phiền bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường dùng khi bạn thân thiết hoặc đùa cợt, nhưng nghe khá thô lỗ nếu không quen thân. Không dùng trong các tình huống nghiêm túc.

Examples

If you're not helping, just go fly a kite.

Nếu bạn không giúp, thì **đi chỗ khác chơi đi**.

He kept bothering me, so I told him to go fly a kite.

Anh ấy cứ làm phiền tôi, nên tôi bảo anh ấy '**biến đi**'.

Sometimes my brother tells me to go fly a kite when he's busy.

Đôi khi anh trai tôi bảo tôi '**đi chỗ khác chơi đi**' khi anh ấy bận.

Look, if you don't like my idea, go fly a kite.

Này, nếu bạn không thích ý tưởng của tôi thì **đi chỗ khác chơi đi**.

Whenever someone tries to boss her around, she just says, 'go fly a kite.'

Mỗi khi ai đó cố kiểm soát cô ấy, cô chỉ nói '**đi chỗ khác chơi đi**'.

You can quit complaining or go fly a kite—it doesn't matter to me.

Bạn có thể ngừng than phiền hoặc '**đi chỗ khác chơi đi**'—tôi không quan tâm.