"go down fighting" in Vietnamese
Definition
Dù có nguy cơ thua, vẫn tiếp tục cố gắng, chiến đấu đến phút cuối cùng với sự dũng cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao hoặc những thử thách khó khăn, để nói về người không chịu bỏ cuộc dễ dàng. Không dùng cho nghĩa đánh nhau thực sự.
Examples
Even though his team was losing, he decided to go down fighting.
Dù đội của anh ấy thua, anh vẫn quyết định **chiến đấu đến cùng**.
She promised to go down fighting for her beliefs.
Cô ấy hứa sẽ **chiến đấu đến cùng** cho niềm tin của mình.
No matter what happens, we will go down fighting.
Dù chuyện gì xảy ra, chúng ta vẫn sẽ **chiến đấu đến cùng**.
We knew the odds were bad, but we decided to go down fighting rather than give up.
Biết cơ hội mong manh, chúng tôi vẫn quyết định **chiến đấu đến cùng** thay vì bỏ cuộc.
If this is our last chance, let's go down fighting.
Nếu đây là cơ hội cuối cùng, hãy **chiến đấu đến cùng**.
He may lose the campaign, but he’ll go down fighting until the very end.
Có thể anh ấy sẽ thua chiến dịch này, nhưng anh ấy sẽ **chiến đấu đến cùng** đến phút cuối.