Herhangi bir kelime yazın!

"go crazy" in Vietnamese

phát điênphát cuồng

Definition

Mất kiểm soát cảm xúc hoặc hành động do quá phấn khích, tức giận hoặc căng thẳng. Đôi lúc dùng để nói ai đó mất bình tĩnh nghiêm trọng, nhưng cũng hay dùng hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hay để phóng đại, đùa cợt. Có thể đi với 'about/over/for' để chỉ phản ứng mạnh với điều gì đó.

Examples

If I hear that song again, I will go crazy.

Nếu tôi nghe bài hát đó lần nữa, tôi sẽ **phát điên** mất.

She started to go crazy after working all night.

Cô ấy bắt đầu **phát điên** sau khi làm việc suốt đêm.

Kids often go crazy when they see ice cream.

Trẻ con thường **phát cuồng** khi thấy kem.

I’ll go crazy if this traffic doesn’t end soon!

Nếu tắc đường này không kết thúc thì tôi sẽ **phát điên** mất!

My parents would go crazy if they found out I was here.

Bố mẹ tôi sẽ **phát điên** nếu họ biết tôi đang ở đây.

He’s going to go crazy over that surprise!

Anh ấy sẽ **phát cuồng** vì món quà bất ngờ đó!