Herhangi bir kelime yazın!

"go between" in Vietnamese

người trung gianngười hòa giải

Definition

Người giúp liên lạc, đàm phán hoặc giải quyết mâu thuẫn giữa hai bên nhằm đạt được thỏa thuận hoặc hiểu nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong kinh doanh, giải quyết tranh chấp hoặc đàm phán. Nghiêng về nghĩa trang trọng hơn 'middleman', chủ yếu dùng cho người, không phải vật.

Examples

He acted as a go between for the two companies.

Anh ấy đóng vai trò **người trung gian** cho hai công ty.

The lawyer served as a go between in the negotiations.

Luật sư đã làm **người trung gian** trong cuộc đàm phán.

Sometimes a go between can solve problems faster.

Đôi khi **người trung gian** có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn.

She refused to be the go between for her arguing friends.

Cô ấy từ chối làm **người trung gian** cho những người bạn đang cãi nhau.

If you need answers, talk to him—he’s a good go between.

Nếu cần đáp án, hãy nói chuyện với anh ấy — anh ấy là **người trung gian** giỏi.

They used a go between to keep their meeting a secret.

Họ đã dùng **người trung gian** để giữ bí mật cho buổi gặp.