Herhangi bir kelime yazın!

"go back on your promise" in Vietnamese

thất hứanuốt lời

Definition

Khi bạn đã hứa mà lại không thực hiện điều đã hứa, tức là thất hứa hoặc nuốt lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý thất vọng hoặc mất lòng tin. Có thể dùng 'thất hứa với ai đó', 'nuốt lời'. Không nhầm với 'rút lại lời nói' (take back).

Examples

He promised to help but then he went back on his promise.

Anh ấy đã hứa giúp nhưng rồi lại **thất hứa**.

Try not to go back on your promise to your friends.

Đừng nên **thất hứa** với bạn bè của mình.

People will lose trust if you go back on your promise.

Mọi người sẽ mất lòng tin nếu bạn **thất hứa**.

She hates it when people go back on their promises.

Cô ấy rất ghét khi ai đó **thất hứa**.

I can't believe they went back on their promise after everything we agreed on.

Không thể tin được là sau mọi thứ đồng ý, họ lại **thất hứa**.

You really shouldn't go back on your promise—people will remember.

Bạn không nên **thất hứa**—mọi người sẽ nhớ điều đó.