Herhangi bir kelime yazın!

"go back on your pledge" in Vietnamese

nuốt lời hứakhông giữ lời hứa

Definition

Phá vỡ lời hứa hoặc cam kết trang trọng bạn đã thực hiện với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc như kinh doanh, chính trị hoặc các mối quan hệ quan trọng. Có thể dùng thay bằng 'go back on your promise'. Hạn chế dùng cho trường hợp không nghiêm trọng.

Examples

He promised to help but then went back on his pledge.

Anh ấy hứa giúp nhưng sau đó lại **nuốt lời hứa**.

Don’t go back on your pledge to finish the project.

Đừng **nuốt lời hứa** hoàn thành dự án.

She would never go back on her pledge to her friends.

Cô ấy sẽ không bao giờ **nuốt lời hứa** với bạn bè.

Politicians often go back on their pledges after being elected.

Các chính trị gia hay **nuốt lời hứa** sau khi được bầu chọn.

People lose trust when you go back on your pledge.

Mọi người sẽ mất tin tưởng khi bạn **nuốt lời hứa**.

If you go back on your pledge now, it’ll be hard to fix things later.

Nếu giờ bạn **nuốt lời hứa**, sau này sẽ rất khó giải quyết.