Herhangi bir kelime yazın!

"go away with" in Vietnamese

đi cùng vớimang theo

Definition

Rời khỏi nơi nào đó cùng với ai đó hoặc mang theo một vật gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, dùng nhiều trong hội thoại. 'go away with someone' là đi đâu đó cùng ai, 'go away with something' là mang gì theo. Không nhầm với 'get away with' hoặc 'go out with'.

Examples

She will go away with her friends after the party.

Cô ấy sẽ **đi cùng với** bạn bè sau bữa tiệc.

I want to go away with my laptop this weekend.

Tôi muốn **mang theo** máy tính xách tay vào cuối tuần này.

They did not let him go away with the book.

Họ không cho anh ấy **mang theo** cuốn sách.

Did you really go away with Sara for the holidays?

Bạn thực sự đã **đi cùng với** Sara vào dịp nghỉ lễ à?

He managed to go away with the trophy without anyone noticing.

Anh ấy đã **mang theo** chiếc cúp mà không ai nhận ra.

Let’s just go away with what we have and not worry about the rest.

Chúng ta hãy **mang theo** những gì mình có và đừng bận tâm phần còn lại.