"go at" in Vietnamese
Definition
Tấn công ai đó/cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc bắt đầu làm việc gì đó rất nhiệt tình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng thân mật, chỉ sự tấn công hoặc làm gì đó rất nhiệt tình. Không giống 'go to' hay 'go in'. 'go at each other' thường nghĩa là đánh nhau.
Examples
The two boys started to go at each other during recess.
Hai cậu bé đã **lao vào** nhau trong giờ ra chơi.
He really goes at his homework as soon as he gets home.
Cậu ấy về đến nhà là **lao vào** làm bài tập ngay.
The dog went at the stranger barking loudly.
Con chó **lao vào** người lạ và sủa ầm ĩ.
If you want to finish by noon, you’d better go at it now.
Nếu muốn xong trước trưa, bạn nên **bắt đầu làm** ngay đi.
They really went at each other during the debate.
Họ thực sự đã **lao vào** nhau trong lúc tranh luận.
When she starts a new project, she always goes at it full of passion.
Khi bắt đầu dự án mới, cô ấy luôn **lao vào** với đầy đam mê.