Herhangi bir kelime yazın!

"go astray" in Vietnamese

lạc lốiđi lạcđi sai đường

Definition

Không đi đúng hướng hoặc mắc sai lầm, có thể là lạc đường thực sự hoặc đi sai hướng về mặt đạo đức hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời khuyên, cảnh báo hoặc nói về đạo đức. Không dùng cho lỗi nhỏ. Hay đi cùng ‘để’, ‘người’, ‘giấc mơ’, v.v.

Examples

If you go astray, you might not find your way home.

Nếu bạn **lạc lối**, có thể bạn sẽ không tìm thấy đường về nhà.

Sometimes, children go astray without meaning to.

Đôi khi, trẻ em **lạc lối** mà không nhận ra.

The letter went astray and never reached me.

Bức thư **đã lạc lối** và không bao giờ đến tay tôi.

He's a good kid, but he started to go astray in high school.

Cậu ấy là một đứa trẻ tốt, nhưng đã bắt đầu **lạc lối** từ khi lên cấp ba.

Don’t let your dreams go astray—stay focused on your goals.

Đừng để ước mơ của bạn **đi lạc**—hãy luôn tập trung vào mục tiêu.

We have to make sure our project doesn’t go astray from its original plan.

Chúng ta cần đảm bảo dự án không **đi lệch hướng** so với kế hoạch ban đầu.