Herhangi bir kelime yazın!

"go ahead" in Vietnamese

cứ làm đitiếp tục đi

Definition

Dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó bắt đầu hay tiếp tục làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, trước khi ai đó bắt đầu nói hay làm gì đó. Không dùng với nghĩa di chuyển về phía trước.

Examples

You can go ahead and open the window if you're hot.

Nếu nóng bạn cứ **cứ làm đi** và mở cửa sổ nhé.

Please go ahead and introduce yourself to the class.

Bạn **cứ làm đi** và tự giới thiệu với lớp nhé.

'Can I use your phone?' 'Go ahead.'

'Tôi dùng điện thoại của bạn được không?' '**Cứ làm đi**.'

If you have any questions, just go ahead and ask.

Nếu có thắc mắc thì cứ **cứ làm đi** và hỏi nhé.

She told me to go ahead with the project even though it was risky.

Cô ấy bảo tôi cứ **cứ làm đi** với dự án mặc dù nó có rủi ro.

Don’t wait for me—go ahead and start eating.

Đừng đợi tôi—**cứ làm đi** và bắt đầu ăn nhé.