Herhangi bir kelime yazın!

"go across" in Vietnamese

băng qua

Definition

Di chuyển từ một bên sang bên kia của đường, con sông hoặc khu vực; thường là băng qua vật cản hoặc ranh giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho việc di chuyển trực tiếp qua đường, sông hoặc khu vực rộng. Khác với 'go through' (đi xuyên qua bên trong), hoặc 'go over' (đi qua phía trên hoặc kiểm tra lại).

Examples

You must go across the street at the crosswalk.

Bạn phải **băng qua** đường ở vạch sang đường.

Let's go across the river by boat.

Chúng ta hãy **băng qua** sông bằng thuyền nhé.

We need to go across the park to get home.

Chúng ta cần **băng qua** công viên để về nhà.

She looked both ways before she went across the busy street.

Cô ấy đã nhìn hai bên trước khi **băng qua** con đường đông đúc.

If you go across here, you'll find a shortcut to the market.

Nếu bạn **băng qua** ở đây, sẽ tìm được lối tắt ra chợ.

We watched the deer go across the road late at night.

Chúng tôi đã nhìn thấy con nai **băng qua** đường vào đêm khuya.