Herhangi bir kelime yazın!

"go a long way" in Vietnamese

rất có íchcó tác dụng lâu dài

Definition

Một điều nhỏ có thể tạo ra ảnh hưởng lớn hoặc giúp ích trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống cho thấy hành động nhỏ mang lại hiệu quả lớn. Không dùng cho ý nghĩa về quãng đường thực tế.

Examples

A little help can go a long way.

Một chút giúp đỡ có thể **rất có ích**.

Your advice will go a long way toward solving the problem.

Lời khuyên của bạn sẽ **rất có ích** cho việc giải quyết vấn đề.

This food will go a long way during the trip.

Thức ăn này sẽ **đủ dùng lâu** trong chuyến đi.

A little kindness really goes a long way in making new friends.

Một chút tử tế thật sự **rất có ích** khi kết bạn mới.

Don't worry, your donation will go a long way for these families.

Đừng lo, sự quyên góp của bạn sẽ **rất có ích** cho các gia đình này.

Good teamwork always goes a long way in reaching our goals.

Làm việc nhóm tốt luôn **rất có ích** để đạt mục tiêu.