Herhangi bir kelime yazın!

"go a long way in doing" in Vietnamese

góp phần rất lớngiúp ích rất nhiều

Definition

Nếu một điều gì đó 'góp phần rất lớn', nghĩa là nó giúp ích hoặc tạo ra sự khác biệt lớn để đạt được kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này xuất hiện nhiều trong văn bản trang trọng, khuyên bảo hoặc ca ngợi. Đừng nhầm với 'go far' (thành công hơn nữa).

Examples

Drinking enough water goes a long way in staying healthy.

Uống đủ nước **góp phần rất lớn** vào việc giữ gìn sức khỏe.

A kind word goes a long way in making someone feel better.

Một lời nói dịu dàng **giúp ích rất nhiều** trong việc khiến ai đó cảm thấy khá hơn.

Regular practice goes a long way in learning a new language.

Luyện tập thường xuyên **giúp ích rất nhiều** cho việc học ngoại ngữ.

A little patience goes a long way in dealing with difficult people.

Chỉ cần một chút kiên nhẫn cũng **góp phần rất lớn** khi xử lý với người khó tính.

A sincere thank you really goes a long way in building trust.

Một lời cảm ơn chân thành thực sự **giúp ích rất nhiều** cho việc xây dựng niềm tin.

Just listening to others goes a long way in solving many problems.

Chỉ cần lắng nghe người khác đã **giúp ích rất nhiều** trong việc giải quyết nhiều vấn đề.