"gluey" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái dính, đặc và giống như keo, dễ bám dính vào tay hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng miêu tả chất liệu như bùn, thức ăn, hay hỗn hợp nào đó, không dùng cho người. Các cụm thường gặp là 'keo', 'bùn keo', 'hỗn hợp dính'.
Examples
The mud was thick and gluey after the rain.
Sau mưa, bùn trở nên đặc và **dính như keo**.
The candy made my fingers gluey.
Kẹo làm tay tôi trở nên **dính như keo**.
Be careful, the mixture is very gluey right now.
Cẩn thận, hỗn hợp này bây giờ rất **dính như keo** đấy.
I don't like this soup—it's too gluey and thick for my taste.
Tôi không thích món súp này—nó quá **dính như keo** và đặc so với khẩu vị của tôi.
"Ugh, this slime is so gluey—it's sticking all over my desk!"
Ôi, slime này **dính như keo** quá—bám đầy bàn của tôi rồi!
His hands felt gluey after fixing the chair with strong adhesive.
Sau khi sửa ghế bằng keo dán mạnh, tay anh ấy cảm thấy rất **dính như keo**.