Herhangi bir kelime yazın!

"glow up" in Vietnamese

lột xácthay đổi ngoạn mục

Definition

Diễn tả khi ai đó trở nên xinh đẹp, tự tin hoặc có phong cách hơn trước sau một thời gian thay đổi rõ rệt. Có thể áp dụng cho cả ngoại hình lẫn sự tự tin bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ rất thân mật, chủ yếu dùng trên mạng xã hội và giới trẻ. Thường là khen ngợi ai đó thay đổi một cách tích cực về diện mạo, gu thời trang hoặc sự tự tin; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After high school, she had a big glow up.

Sau khi học xong cấp ba, cô ấy thực sự **lột xác**.

He really glowed up over the summer.

Cậu ấy thực sự đã **lột xác** trong hè vừa rồi.

People notice when you glow up.

Mọi người sẽ chú ý khi bạn **lột xác**.

Did you see his photos? Total glow up!

Bạn thấy ảnh của cậu ấy chưa? **Lột xác** hoàn toàn!

Everyone has the chance for a glow up if they want it.

Ai cũng có cơ hội **lột xác** nếu muốn.

Her confidence grew after her glow up.

Sau **lột xác**, cô ấy tự tin hơn hẳn.