Herhangi bir kelime yazın!

"glow up" in Indonesian

lột xácthay đổi ngoạn mục

Definition

Một ai đó sau một khoảng thời gian trở nên nổi bật, ấn tượng hơn về ngoại hình và tự tin trong phong cách sống. Thường được dùng cho sự thay đổi rõ rệt, lột xác.

Usage Notes (Indonesian)

Rất thân mật, phổ biến trong giới trẻ và trên mạng xã hội. Chỉ dùng để nói về sự thay đổi lớn theo hướng tích cực về ngoại hình hoặc sự tự tin; không dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

After high school, she had a big glow up.

Sau khi học xong cấp 3, cô ấy đã thực sự **lột xác**.

He really glowed up over the summer.

Cậu ấy đã thực sự **lột xác** trong mùa hè vừa qua.

People notice when you glow up.

Người ta sẽ nhận ra khi bạn **lột xác**.

Did you see his photos? Total glow up!

Bạn xem ảnh cậu ấy chưa? Đúng là **lột xác**!

Everyone has the chance for a glow up if they want it.

Ai cũng có cơ hội **lột xác** nếu muốn.

Her confidence grew after her glow up.

Sau **lột xác**, cô ấy tự tin hơn nhiều.