"glint" in Vietnamese
Definition
Một tia sáng nhỏ, lóe lên nhanh chóng, thường thấy trên kim loại, mắt hoặc nước. Cũng có thể chỉ cảm xúc hoặc nét mặt xuất hiện thoáng qua trong ánh mắt.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Glint’ dùng cho ánh sáng lóe lên nhanh chóng (trên kim loại, nước, mắt). Thường gặp trong mô tả văn học, như ‘a glint in his eye’. Không nhầm lẫn với ‘glitter’ (lấp lánh liên tục).
Examples
A glint of sunlight hit the window.
Một **tia lóe** của ánh nắng chiếu vào cửa sổ.
I saw a glint in her eyes when she smiled.
Khi cô ấy cười, tôi thấy một **tia lóe** trong mắt cô ấy.
A knife lay on the table, catching the glint of the lamp.
Con dao nằm trên bàn, bắt lấy **ánh lóe lên** từ đèn.
His eyes had a mischievous glint as he joked.
Khi anh ấy nói đùa, mắt anh lóe lên **tia nhìn tinh nghịch**.
She wore earrings that caught every glint of the party lights.
Cô ấy đeo hoa tai bắt được mọi **ánh lóe lên** từ ánh đèn bữa tiệc.
A quick glint of anger flashed across his face, then it was gone.
Một **ánh lóe lên** của giận dữ vụt qua khuôn mặt anh ấy rồi biến mất.