Herhangi bir kelime yazın!

"glare at" in Vietnamese

lườmnhìn chằm chằm (với vẻ giận dữ)

Definition

Nhìn ai đó với ánh mắt giận dữ hoặc không hài lòng để thể hiện cảm xúc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về cái nhìn giận dữ hoặc khó chịu, không giống như 'nhìn' thông thường. Thường gặp trong kể chuyện hoặc mô tả tình huống xung đột.

Examples

He glared at his brother after the argument.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy đã **lườm** em trai mình.

The teacher glared at the noisy students.

Giáo viên đã **lườm** các học sinh ồn ào.

Why did you glare at me during dinner?

Tại sao bạn lại **lườm** tôi trong bữa tối?

She didn't say a word—she just glared at him until he left.

Cô ấy không nói gì—chỉ **lườm** anh ta cho đến khi anh ta rời đi.

If looks could kill, the way she glared at me would have done it.

Nếu ánh mắt có thể giết người, cách cô ấy **lườm** tôi chắc chắn đã làm tôi chết rồi.

The cat glared at the dog, warning him not to come closer.

Con mèo đã **lườm** con chó, cảnh báo nó đừng tới gần.