"give the sack" in Vietnamese
Definition
Thông báo cho ai đó là họ không còn việc làm nữa, tức là sa thải ai đó khỏi công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, kiểu Anh (UK), dùng thay cho 'fire'; chỉ dùng cho trường hợp công ty sa thải nhân viên, không dùng cho tự nghỉ việc.
Examples
They gave the sack to three workers last week.
Tuần trước họ đã **sa thải** ba công nhân.
If you are late again, they might give you the sack.
Nếu bạn lại đi trễ, họ có thể **sa thải** bạn đấy.
The company gave the sack to many employees during the crisis.
Công ty đã **sa thải** nhiều nhân viên trong thời kỳ khủng hoảng.
After the mistake, he was afraid they'd give him the sack.
Sau sai lầm đó, anh ấy sợ họ sẽ **sa thải** mình.
Rumor has it the boss wants to give the sack to anyone who underperforms.
Nghe đồn sếp muốn **sa thải** bất cứ ai làm việc kém.
She couldn't believe it when they gave her the sack after so many years.
Cô ấy không thể tin nổi khi bị **sa thải** sau bao nhiêu năm làm việc.