Herhangi bir kelime yazın!

"give the runaround" in Vietnamese

làm cho rối rắmné tránh trả lời

Definition

Cố tình né tránh trả lời rõ ràng, thường viện lý do hoặc chuyển trách nhiệm cho người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng khi nói về dịch vụ khách hàng hoặc thủ tục hành chính. 'get the runaround' nghĩa là bị đối xử như vậy.

Examples

The manager kept giving me the runaround when I asked for help.

Quản lý cứ **làm tôi rối rắm** khi tôi nhờ giúp đỡ.

Whenever I call the company, they give me the runaround.

Cứ mỗi lần tôi gọi cho công ty, họ lại **né tránh trả lời**.

Don't give your customers the runaround if you want them to trust you.

Nếu muốn khách hàng tin tưởng, đừng **làm cho họ rối rắm**.

I felt like the bank just kept giving me the runaround after I lost my card.

Sau khi mất thẻ, tôi cảm thấy ngân hàng chỉ **làm tôi rối rắm**.

She asked about her refund, but they just gave her the runaround for weeks.

Cô ấy hỏi về việc hoàn tiền nhưng họ cứ **làm cô rối rắm** suốt nhiều tuần.

If you feel like someone's giving you the runaround, ask to speak to a supervisor.

Nếu bạn cảm thấy ai đó đang **làm bạn rối rắm**, hãy yêu cầu nói chuyện với quản lý.