"give the devil his due" in Vietnamese
Definition
Thừa nhận điểm tốt hoặc thành tích của người bạn không thích hoặc cho là xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng để thể hiện sự công bằng, ngay cả với người mình không thích. Chủ yếu dùng trong tranh luận hoặc tình huống trang trọng.
Examples
You have to give the devil his due—he works really hard.
Bạn phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích**—anh ta làm việc rất chăm chỉ.
I don't like her, but let's give the devil his due—she solved the problem.
Tôi không thích cô ấy, nhưng phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích**—cô ấy đã giải quyết vấn đề.
Even though he’s not my friend, I must give the devil his due about his skills.
Dù không phải là bạn, tôi vẫn phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích** về kỹ năng của anh ấy.
I don’t trust him at all, but you have to give the devil his due—he knows his job.
Tôi hoàn toàn không tin anh ấy, nhưng phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích**—anh ấy rất giỏi việc của mình.
She can be annoying, but to give the devil his due, she always meets her deadlines.
Cô ấy có thể khó chịu, nhưng phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích**—cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
We argue a lot, but to give the devil his due, his ideas are sometimes brilliant.
Chúng tôi hay tranh cãi, nhưng phải **công nhận điểm tốt của người mình không thích**—đôi khi ý tưởng của anh ấy rất xuất sắc.