Herhangi bir kelime yazın!

"give teeth to" in Vietnamese

trao quyền lực thực sự cholàm cho có hiệu lực

Definition

Khiến thứ gì đó (như luật, quy tắc hoặc tổ chức) trở nên mạnh mẽ hơn hoặc thực thi được, nghĩa là có quyền lực hay tác động thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc bối cảnh chính thức (luật, chính sách, tổ chức có quyền thực thi). Không dùng theo nghĩa đen hay trong văn nói thường ngày.

Examples

The new regulations finally give teeth to what was once just a suggestion.

Các quy định mới cuối cùng cũng **làm cho** điều từng chỉ là gợi ý **trở thành bắt buộc**.

The government wants to give teeth to the new environmental law.

Chính phủ muốn **trao quyền lực thực sự cho** luật môi trường mới.

Adding penalties would give teeth to the company policies.

Việc bổ sung hình phạt sẽ **làm cho** chính sách công ty **có hiệu lực**.

The treaty only works if it is given teeth.

Hiệp ước chỉ có ý nghĩa nếu nó **được trao thực quyền**.

Activists are pushing to give teeth to the anti-corruption agency.

Các nhà hoạt động đang thúc đẩy nhằm **trao quyền thực sự cho** cơ quan chống tham nhũng.

Unless you give teeth to the policy, people might ignore it.

Nếu bạn không **trao quyền lực thực sự cho** chính sách, người ta sẽ phớt lờ nó.