Herhangi bir kelime yazın!

"give some lip" in Vietnamese

nói hỗncãi lại

Definition

Nói với ai đó, đặc biệt là người có thẩm quyền, một cách thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng bằng cách cãi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói khẩu ngữ, mang ý nghĩa tiêu cực dùng cho trẻ con, học sinh hoặc cấp dưới trả treo lại người trên. Chủ yếu là lời cảnh báo hoặc quở trách.

Examples

Don't give some lip to your teacher.

Đừng **nói hỗn** với thầy cô giáo.

He always gives some lip when asked to do chores.

Cậu ấy luôn **cãi lại** khi được nhờ làm việc nhà.

If you give some lip again, you'll be grounded.

Nếu con còn **nói hỗn** lần nữa, con sẽ bị phạt ở nhà.

I got in trouble at work for giving some lip to my boss.

Tôi gặp rắc rối ở công ty vì **cãi lại** sếp.

She rolled her eyes and gave some lip when her mom asked her to clean her room.

Cô ấy đảo mắt và **cãi lại** khi mẹ bảo dọn phòng.

You'd better not give some lip or you'll make things worse.

Tốt nhất bạn đừng **cãi lại**, kẻo mọi chuyện tồi tệ hơn.