"give off" in Vietnamese
Definition
Tạo ra và lan toả ra ngoài, thường dùng cho mùi, nhiệt, ánh sáng hoặc năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mùi, nhiệt, ánh sáng ('toả ra mùi', 'toả nhiệt'). Không dùng cho vật cụ thể. Đừng nhầm với 'give out'.
Examples
Flowers give off a sweet smell in spring.
Hoa **toả ra** mùi thơm ngọt ngào vào mùa xuân.
The old heater gives off a lot of heat.
Máy sưởi cũ **toả ra** rất nhiều nhiệt.
Some foods give off a strong odor when cooked.
Một số món ăn khi nấu **toả ra** mùi rất nồng.
That candle really gives off a warm, cozy feeling.
Cây nến đó thật sự **toả ra** cảm giác ấm áp, dễ chịu.
This chemical gives off dangerous fumes, so be careful.
Hoá chất này **toả ra** khói độc hại, hãy cẩn thận.
She gives off the impression that she's really confident.
Cô ấy **toát ra** cảm giác là người rất tự tin.