Herhangi bir kelime yazın!

"give me a ring" in Vietnamese

gọi cho tôi

Definition

Một cách nói thân mật để nhờ ai đó gọi điện thoại cho mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho gọi điện thoại, không phải tặng nhẫn. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

If you have any questions, just give me a ring.

Nếu có thắc mắc thì cứ **gọi cho tôi** nhé.

I'll give you a ring after work.

Tôi sẽ **gọi cho bạn** sau giờ làm.

Can you give me a ring when you arrive?

Khi bạn đến nơi, có thể **gọi cho tôi** không?

I'm free this weekend, so give me a ring if you want to hang out.

Cuối tuần này mình rảnh, muốn đi chơi thì **gọi cho mình** nhé.

Let me know when you’re done, or just give me a ring.

Khi xong thì báo mình, hoặc chỉ cần **gọi cho mình**.

I lost your number—could you give me a ring so I have it again?

Tôi bị mất số của bạn—bạn có thể **gọi cho tôi** lại được không để tôi lưu số?