"give it up" in Indonesian
Definition
'Give it up' có thể nghĩa là bỏ cuộc, ngừng cố gắng hoặc trong các sự kiện còn dùng để kêu gọi mọi người vỗ tay cổ vũ cho ai đó.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật. 'Give it up for [someone]' kêu gọi mọi người vỗ tay vì ai đó. 'Give it up' một mình mang ý nghĩa bỏ cuộc. Không nên nhầm với 'give up' chỉ mang nghĩa từ bỏ.
Examples
After failing three times, he decided to give it up.
Sau ba lần thất bại, anh ấy quyết định **bỏ cuộc**.
Sometimes you just need to give it up and try something new.
Đôi khi bạn chỉ cần **bỏ cuộc** và thử điều gì đó mới.
Let's give it up for the winner!
Nào, chúng ta hãy **vỗ tay** cho người chiến thắng!
The cold just won’t go away—I think it’s time to give it up and see a doctor.
Cảm lạnh mãi không khỏi—chắc đã đến lúc **bỏ cuộc** và đi khám bác sĩ.
C’mon, everybody, give it up for our amazing band tonight!
Nào mọi người, hãy **vỗ tay** cho ban nhạc tuyệt vời tối nay của chúng ta!
You’ve worked hard for years—don’t give it up now.
Bạn đã làm việc chăm chỉ suốt nhiều năm—đừng **bỏ cuộc** lúc này.