Herhangi bir kelime yazın!

"give it a rest" in Vietnamese

ngừng lại đithôi đi

Definition

Đây là một câu nói thân mật dùng khi bạn muốn ai đó dừng nói về một điều gì đó hoặc ngừng làm điều gì lặp đi lặp lại và gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường nói với sự khó chịu. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Can you just give it a rest?

Bạn ngừng lại đi được không?

He won't give it a rest about the game.

Anh ấy cứ nói mãi về trò chơi, không chịu ngừng lại.

Please give it a rest and let’s move on.

Làm ơn **ngừng lại đi**, chúng ta chuyển sang cái khác nhé.

You’ve been complaining all morning. Give it a rest already!

Bạn than phiền cả sáng rồi. **Ngừng lại đi**!

Okay, I get it. Enough now, give it a rest.

Được rồi, tôi hiểu rồi. Đủ rồi, ngừng lại đi.

If you don’t give it a rest, no one’s going to listen to you anymore.

Nếu bạn không ngừng lại, sẽ không ai lắng nghe bạn nữa đâu.