"give face" in Vietnamese
Definition
Đối xử với ai đó bằng sự tôn trọng đặc biệt, thường là công khai, để giữ thể diện hoặc tránh làm ai xấu hổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn hoá Á Đông. Có thể mang ý tốt (tôn trọng) hoặc ý tiêu cực (nịnh bợ). Không hiểu theo nghĩa đen, mà theo nghĩa bóng.
Examples
His boss always gives face to senior staff during meetings.
Sếp của anh ấy luôn **giữ thể diện** cho nhân viên cấp cao trong các cuộc họp.
At the party, she gave face to her friend by praising him in front of everyone.
Tại bữa tiệc, cô ấy đã **giữ thể diện** cho bạn mình bằng cách khen trước mặt mọi người.
He felt important when his team gave face to him during the ceremony.
Anh ấy cảm thấy quan trọng khi đội của mình **giữ thể diện** cho anh ấy tại buổi lễ.
The manager didn't want to embarrass Tom in front of others, so she decided to give face instead.
Quản lý không muốn làm Tom bẽ mặt trước mọi người, nên đã quyết định **giữ thể diện** cho anh ấy.
Sometimes you just need to give face to get things done smoothly in business situations.
Đôi khi chỉ cần **giữ thể diện** là mọi việc sẽ thuận lợi trong kinh doanh.
If you want to build trust, it's smart to give face when people deserve it.
Nếu muốn xây dựng lòng tin, nên **giữ thể diện** cho người xứng đáng.