Herhangi bir kelime yazın!

"give back" in Vietnamese

trả lạiđáp lại

Definition

Trả món đồ về cho chủ cũ, hoặc giúp đỡ ai đó để đáp lại điều mình đã nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng theo nghĩa đen (trả một vật) hoặc bóng (đóng góp, báo đáp). Khi dùng cho cộng đồng, nên dùng 'đóng góp' hay 'báo đáp'.

Examples

Please give back my pen after you use it.

Bạn làm ơn **trả lại** bút cho tôi sau khi dùng xong nhé.

When does the library want us to give back the books?

Khi nào thư viện muốn chúng ta **trả lại** sách?

I will give back your money tomorrow.

Ngày mai tôi sẽ **trả lại** tiền cho bạn.

It's important to give back to your community whenever you can.

Rất quan trọng khi có thể **đóng góp** cho cộng đồng của bạn.

After all the help I received, I just wanted to give back somehow.

Sau khi nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tôi chỉ muốn **đáp lại** bằng cách nào đó.

Can you give back the charger when you're done with it?

Bạn có thể **trả lại** sạc khi dùng xong không?