"give and take" in Vietnamese
Definition
Đây là tình huống mà hai bên cùng nhường nhịn và thỏa hiệp để đi đến thỏa thuận hoặc sự công bằng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường trang trọng để nhấn mạnh vai trò của sự thỏa hiệp trong mối quan hệ, làm việc nhóm hoặc đàm phán.
Examples
Any good friendship requires give and take.
Bất kỳ tình bạn tốt nào cũng cần có **sự nhường nhịn**.
Marriage is about give and take.
Hôn nhân là về **sự nhường nhịn**.
There must be some give and take in any negotiation.
Trong bất kỳ cuộc thương lượng nào cũng phải có **sự nhường nhịn**.
We disagreed at first, but after some give and take, we found a solution.
Ban đầu chúng tôi không đồng ý, nhưng sau một chút **thỏa hiệp**, chúng tôi đã tìm ra giải pháp.
Teamwork only works if there’s real give and take.
Làm việc nhóm chỉ hiệu quả khi có **sự nhường nhịn** thực sự.
In politics, a little give and take can go a long way.
Trong chính trị, một chút **nhường nhịn** có thể tạo ra sự khác biệt lớn.