Herhangi bir kelime yazın!

"give a line" in Vietnamese

nhắc thoạinhắc lời thoại (trong kịch)

Definition

Nhắc cho ai đó câu thoại tiếp theo, đặc biệt trong kịch khi ai đó quên lời; cũng dùng chung để chỉ việc giúp ai đó biết nên nói gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong kịch; trong giao tiếp bình thường hiếm gặp. Cụm: 'Nhắc thoại giúp mình được không?'

Examples

Can you give a line if an actor forgets what to say?

Nếu diễn viên quên lời, bạn có thể **nhắc thoại** không?

The director asked me to give a line during rehearsal.

Đạo diễn bảo tôi **nhắc thoại** trong buổi tập.

She whispered to give a line when her friend paused.

Khi bạn mình dừng lại, cô thì thầm **nhắc thoại**.

Hey, can you give me a line? I totally blanked out.

Ê, **nhắc thoại giúp mình** đi? Mình quên sạch rồi.

If you ever get stuck, just signal and I'll give you a line.

Nếu bị kẹt, chỉ cần ra hiệu, mình sẽ **nhắc thoại** cho.

She had to give a line twice in tonight’s performance.

Trong buổi diễn tối nay cô ấy đã phải **nhắc thoại** hai lần.