Herhangi bir kelime yazın!

"give a blank check" in Vietnamese

trao quyền tự do hoàn toàntrao tấm séc trắng

Definition

Khi bạn cho ai đó quyền tự do hoàn toàn để quyết định hoặc chi tiêu mà không giới hạn. Thường thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong kinh doanh, chính trị hoặc quan hệ cá nhân. Có thể dùng với các động từ như 'trao', 'cho' và mang ý nghĩa ẩn dụ, không liên quan đến séc thực tế.

Examples

They gave a blank check to the new manager to make changes.

Họ đã **trao toàn quyền** cho quản lý mới để đưa ra thay đổi.

We can't just give a blank check to every request.

Chúng ta không thể **trao toàn quyền** cho mọi yêu cầu được.

My boss gave a blank check to the design team for this project.

Sếp của tôi đã **trao toàn quyền** cho đội thiết kế trong dự án này.

He basically gave her a blank check to do whatever she wants with the event.

Anh ấy gần như đã **trao toàn quyền** cho cô ấy làm gì tùy ý với sự kiện đó.

If I were you, I wouldn't give a blank check to someone I barely know.

Nếu là bạn, tôi sẽ không **trao toàn quyền** cho người mà mình hầu như không biết.

The contract gives a blank check to the supplier for future expenses.

Hợp đồng này **trao toàn quyền** cho nhà cung cấp cho các chi phí tương lai.