"gimps" in Vietnamese
Definition
'Gimps' thường chỉ những người đi khập khiễng (nghĩa này mang tính xúc phạm) hoặc là loại dây viền nhỏ dùng để trang trí trong may mặc.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên tránh dùng 'gimp' để chỉ người vì mang tính xúc phạm. Từ này ít dùng trong giao tiếp thường ngày, đặc biệt với nghĩa viền trang trí. Không nhầm với phần mềm GIMP hoặc nghĩa lóng.
Examples
Old novels sometimes mention gimps walking down the street.
Các tiểu thuyết cũ đôi khi nhắc đến những **người đi tập tễnh** trên đường phố.
The tailor used red gimps to decorate the dress.
Thợ may đã dùng **dải viền trang trí** màu đỏ để trang trí chiếc váy.
In the museum, there are displays about how gimps were made for historical costumes.
Trong bảo tàng có trưng bày về cách làm **dải viền trang trí** cho trang phục xưa.
It's rare to hear people use the word gimps these days.
Ngày nay hiếm khi nghe người ta dùng từ **gimps**.
Those colorful gimps on the jacket caught my eye.
Những **dải viền trang trí** đầy màu sắc trên áo khoác đã thu hút ánh nhìn của tôi.
Back when costumes needed fancy trimming, they used to order special gimps from Paris.
Trước đây khi cần viền trang trí cầu kỳ cho trang phục, người ta thường đặt mua **dải gimps** đặc biệt từ Paris.