Herhangi bir kelime yazın!

"gimcracks" in Vietnamese

đồ trang trí rẻ tiềnđồ lặt vặt

Definition

Những vật trang trí nhỏ nhìn bắt mắt nhưng không có giá trị thực tế hay công dụng gì đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa coi thường các vật nhỏ, rẻ tiền, chỉ để trang trí mà không có ích gì. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

She collects colorful gimcracks from markets.

Cô ấy sưu tầm những **đồ trang trí rẻ tiền** nhiều màu sắc ở chợ.

The shelf was full of dusty gimcracks.

Kệ đầy những **đồ trang trí rẻ tiền** bám bụi.

Do not waste money on cheap gimcracks.

Đừng lãng phí tiền vào những **đồ lặt vặt rẻ tiền**.

Grandma’s house is filled with old gimcracks from her travels.

Nhà bà đầy **đồ trang trí rẻ tiền** cũ từ những chuyến đi của bà ấy.

The tourists bought a bunch of plastic gimcracks as souvenirs.

Các du khách đã mua một đống **đồ trang trí rẻ tiền** nhựa làm quà lưu niệm.

He thinks those shiny gimcracks just gather dust on the table.

Anh ấy nghĩ rằng những **đồ lặt vặt rẻ tiền** lấp lánh đó chỉ để bụi trên bàn.