"gibbers" in Vietnamese
Definition
Nói rất nhanh và không rõ ràng, khiến người nghe khó hiểu; thường vì sợ hãi hoặc quá phấn khích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong truyện hoặc miêu tả khi ai đó nói quá nhanh, lộn xộn do sợ hay căng thẳng. Không dùng cho hội thoại thông thường.
Examples
The frightened child gibbers when he hears loud noises.
Đứa trẻ sợ hãi **nói lắp bắp** khi nghe tiếng động lớn.
She gibbers out words nobody can understand.
Cô ấy **nói lắp bắp** những từ không ai hiểu được.
When scared, he just gibbers instead of speaking clearly.
Khi sợ, anh ấy chỉ **nói lắp bắp** thay vì nói rõ ràng.
He gibbers nervously whenever he's put on the spot.
Anh ấy **nói lắp bắp** mỗi khi bị đặt vào tình huống khó xử.
The shocked tourist just gibbers in his own language, unable to help.
Du khách bị sốc chỉ biết **nói lắp bắp** bằng tiếng mẹ đẻ của mình, bất lực.
People sometimes gibber when they're extremely upset or overwhelmed.
Đôi khi con người **nói lắp bắp** khi quá buồn hoặc bị choáng ngợp.