Herhangi bir kelime yazın!

"gib" in Vietnamese

nêm kim loại (cơ khí)mảnh vỡ cơ thể (game)

Definition

Trong cơ khí, 'nêm kim loại' là miếng chêm dùng để giữ các bộ phận máy móc. Trong game, đặc biệt là game bắn súng, nó chỉ các mảnh vỡ cơ thể khi nhân vật bị nổ tung.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong kỹ thuật, 'nêm kim loại' chỉ xuất hiện ở lĩnh vực chuyên ngành. Trong game, 'gib' mang tính vui vẻ, khẩu ngữ và thường dùng như danh từ hoặc động từ. Không liên quan đến 'give'.

Examples

The machine needs a new gib to work properly.

Máy cần **nêm kim loại** mới để hoạt động tốt.

A gib keeps the moving parts in place.

**Nêm kim loại** giúp giữ các bộ phận chuyển động ở vị trí.

The engineer replaced the old gib.

Kỹ sư đã thay **nêm kim loại** cũ.

Wow! That rocket launcher totally gibbed the enemy in one shot.

Wow! Súng phóng tên lửa đó đã **phá nát** kẻ địch chỉ với một phát bắn.

Players love seeing tons of gibs fly around in the game.

Người chơi thích thấy nhiều **mảnh vỡ cơ thể** bay tung tóe trong game.

He set the graphics to 'high' so he could see every gib in detail.

Anh ấy chỉnh đồ họa lên 'cao' để nhìn rõ từng **mảnh vỡ cơ thể**.