"ghostwriter" in Indonesian
Definition
Người viết thuê là người sáng tác sách, bài viết hoặc các văn bản khác cho người khác mà tên của họ không được ghi làm tác giả.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong xuất bản, viết diễn văn hoặc âm nhạc; người viết thuê không được đề tên. Như 'thuê người viết thuê', 'làm người viết thuê'.
Examples
She hired a ghostwriter to help with her autobiography.
Cô ấy đã thuê một **người viết thuê** để giúp viết tự truyện.
A ghostwriter writes books, but their name is not on the cover.
Một **người viết thuê** viết sách nhưng tên họ không xuất hiện trên bìa.
Many celebrities use a ghostwriter for their memoirs.
Nhiều người nổi tiếng sử dụng **người viết thuê** cho hồi ký của mình.
He’s a talented ghostwriter who has worked with politicians and athletes.
Anh ấy là một **người viết thuê** tài năng đã làm việc với các chính trị gia và vận động viên.
Most readers have no idea the book was written by a ghostwriter.
Hầu hết độc giả đều không biết cuốn sách do **người viết thuê** viết.
After months of work, the ghostwriter finally finished the manuscript.
Sau nhiều tháng làm việc, **người viết thuê** cuối cùng cũng hoàn thành bản thảo.