"ghee" in Vietnamese
Definition
Bơ ghee là loại bơ làm từ sữa được loại bỏ nước và sữa đặc, phổ biến trong ẩm thực Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ. Sản phẩm này có màu vàng óng, thơm béo và giàu dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bơ ghee' thường dùng trong món ăn Ấn Độ hoặc Nam Á; không giống bơ lạt thông thường. Khi làm theo công thức, nên dùng đúng loại ghee để có hương vị đặc trưng.
Examples
Ghee is often used in Indian cooking.
**Bơ ghee** thường được dùng trong nấu ăn Ấn Độ.
You can buy ghee at the supermarket.
Bạn có thể mua **bơ ghee** ở siêu thị.
My grandmother uses ghee instead of oil.
Bà tôi dùng **bơ ghee** thay cho dầu ăn.
Some people add a spoon of ghee to their morning coffee for flavor.
Một số người cho một thìa **bơ ghee** vào cà phê buổi sáng để tăng hương vị.
Making ghee at home takes time but is worth the effort.
Làm **bơ ghee** tại nhà mất thời gian nhưng rất xứng đáng.
The rich aroma of ghee reminds me of festivals at home.
Mùi thơm đậm đà của **bơ ghee** gợi tôi nhớ đến những dịp lễ ở nhà.