Herhangi bir kelime yazın!

"get your way" in Vietnamese

được như ýlàm theo ý mình

Definition

Thành công làm theo ý muốn của mình, dù người khác không đồng ý hay ngăn cản.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thường dùng khi không hài lòng về người cứng đầu hoặc hay được chiều ý. Ví dụ: 'He always gets his way.' (Anh ấy lúc nào cũng được như ý.)

Examples

My little brother always gets his way.

Em trai tôi lúc nào cũng **được như ý**.

She tried to get her way, but her parents said no.

Cô ấy đã cố **được như ý**, nhưng bố mẹ không đồng ý.

It’s not fair when you always get your way.

Không công bằng khi bạn luôn **được như ý**.

He argued until he got his way.

Anh ấy đã tranh luận đến khi **được như ý**.

Don’t let her get her way every time, or she’ll get spoiled.

Đừng để cô ấy **được như ý** mọi lúc, nếu không sẽ bị chiều hư.

If you want to get your way with him, just ask nicely.

Nếu muốn **được như ý** với anh ấy, chỉ cần hỏi một cách nhẹ nhàng.