"get your ticket punched" in Vietnamese
Definition
Nghĩa đen là nhờ ai đó bấm vé cho bạn. Nghĩa bóng là đáp ứng một bước hoặc điều kiện bắt buộc trong một quá trình hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong trường học, công việc hoặc khi làm các thủ tục hành chính. Ngụ ý làm cho đủ quy trình, có khi không thực sự quan tâm. Tránh dùng trong văn bản quá trang trọng.
Examples
At the train station, remember to get your ticket punched before boarding.
Tại nhà ga, nhớ **bấm vé** trước khi lên tàu nhé.
You have to get your ticket punched to graduate from this program.
Để tốt nghiệp chương trình này, bạn phải **hoàn thành thủ tục bắt buộc**.
Everyone needs to get their ticket punched before joining the tour.
Trước khi tham gia tour, mọi người đều phải **bấm vé**.
She just wants to get her ticket punched so she can move up in the company.
Cô ấy chỉ muốn **hoàn thành thủ tục bắt buộc** để được thăng tiến trong công ty.
A lot of employees feel like they're just here to get their ticket punched.
Rất nhiều nhân viên cảm thấy họ chỉ đến đây để **hoàn thành thủ tục bắt buộc**.
Don't just get your ticket punched—try to really learn something from this experience.
Đừng chỉ **hoàn thành thủ tục bắt buộc**—hãy cố gắng thật sự học hỏi từ trải nghiệm này.