"get with it" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó cần nhanh nhẹn hơn, bắt kịp mọi người, hoặc tỉnh táo lên khi họ bị chậm lại hay không để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi pha hơi khó chịu. Nhằm thúc giục hoặc phê bình nhẹ khi ai đó chưa theo kịp.
Examples
You need to get with it or you'll miss the bus.
Bạn cần **bắt kịp**, không thì sẽ lỡ xe buýt.
Come on, get with it and finish your homework.
Nào, **tỉnh táo lên** và hoàn thành bài tập về nhà đi.
If you want to succeed here, you need to get with it.
Nếu muốn thành công ở đây, bạn phải **bắt kịp**.
He’s still using an old phone—he really needs to get with it.
Anh ấy vẫn dùng điện thoại cũ—thực sự cần **theo kịp**.
Everyone else picked up the new process, but John just can't get with it.
Mọi người đã làm quen quy trình mới, nhưng John vẫn không thể **bắt kịp**.
You’re so out of touch—come on, get with it!
Bạn thật lạc hậu—nào, **bắt kịp** đi!