"get up off" in Vietnamese
Definition
Từ một bề mặt như ghế, giường hoặc sàn nhà, chuyển từ tư thế ngồi hoặc nằm sang đứng dậy.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngữ cảnh khẩu ngữ, mang tính khích lệ hoặc ra lệnh. Phân biệt với 'get up' chỉ đơn giản là đứng dậy, còn 'off' nhấn mạnh rời khỏi bề mặt.
Examples
Please get up off the floor.
Làm ơn **đứng dậy khỏi** sàn đi.
He told the children to get up off the couch.
Anh ấy bảo các con **đứng dậy khỏi** ghế sofa.
I need to get up off my bed now.
Tôi cần **đứng dậy khỏi** giường của mình bây giờ.
Come on, get up off your phone and help me!
Nào, **bỏ điện thoại xuống và đứng dậy** giúp tôi đi!
You need to get up off the ground if you want to join the game.
Nếu muốn tham gia trò chơi, bạn cần **đứng dậy khỏi** mặt đất.
Every morning, it's hard for me to get up off my warm blanket.
Mỗi sáng, tôi thấy khó **rời khỏi** chiếc chăn ấm của mình.