Herhangi bir kelime yazın!

"get up an appetite" in Vietnamese

làm cho mình thấy đói

Definition

Khi bạn vận động hay làm việc gì đó khiến bạn thấy đói bụng và muốn ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về hoạt động tạo cảm giác đói, như đi bộ, tập thể dục.

Examples

After a long walk, I always get up an appetite.

Sau khi đi bộ lâu, tôi luôn **làm cho mình thấy đói**.

Let's play soccer to get up an appetite for lunch.

Chơi bóng đá đi để **làm cho mình thấy đói** trước bữa trưa.

Chores in the morning help me get up an appetite.

Làm việc nhà buổi sáng giúp tôi **làm cho mình thấy đói**.

I went for a quick jog to get up an appetite before dinner.

Tôi đã chạy bộ nhanh để **làm cho mình thấy đói** trước bữa tối.

If you want to really get up an appetite, try hiking up the mountain!

Nếu bạn muốn thực sự **làm cho mình thấy đói**, hãy thử leo núi nhé!

Even just gardening outside helps me get up an appetite on weekends.

Chỉ cần làm vườn ngoài trời vào cuối tuần cũng giúp tôi **làm cho mình thấy đói**.